14011.
lice
rận; chấy
Thêm vào từ điển của tôi
14012.
gentlemanly
lịch sự, hào hoa phong nhã; hào...
Thêm vào từ điển của tôi
14013.
superdominant
(âm nhạc) âm át trên
Thêm vào từ điển của tôi
14015.
feather merchant
kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
14016.
pucka
(Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
14017.
viperous
(thuộc) rắn vipe
Thêm vào từ điển của tôi
14018.
pulpiteer
thầu khoong nhà thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi