TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14011. revertible (pháp lý) phải trả lại (chủ cũ)

Thêm vào từ điển của tôi
14012. broad rộng

Thêm vào từ điển của tôi
14013. furthersome có lợi, có ích

Thêm vào từ điển của tôi
14014. reimbursable có thể hoàn lại, có thể trả lại

Thêm vào từ điển của tôi
14015. hammock chair ghế võng, ghế vải

Thêm vào từ điển của tôi
14016. hamshackle buộc (ngựa...) bằng dây thừng n...

Thêm vào từ điển của tôi
14017. ideation sự tưởng tượng, sự quan niệm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14018. investable có thể đầu tư được (vốn)

Thêm vào từ điển của tôi
14019. abortifacient phá thai, làm sẩy thai

Thêm vào từ điển của tôi
14020. hypercriticize phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi