14011.
studio couch
ghế giường (ghế đi văng có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
14012.
arrester-hook
móc hãm (của máy bay, để móc và...
Thêm vào từ điển của tôi
14013.
gridder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
14014.
furthersome
có lợi, có ích
Thêm vào từ điển của tôi
14015.
disorientate
làm mất phương hướng ((nghĩa đe...
Thêm vào từ điển của tôi
14016.
gas-helmet
mặt nạ phòng hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
14017.
mouse-hole
hang chuột
Thêm vào từ điển của tôi
14018.
day nursery
vườn trẻ (ban ngày)
Thêm vào từ điển của tôi
14019.
abortionist
người phá thai
Thêm vào từ điển của tôi
14020.
hypercriticize
phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi