TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14021. punctuation mark dấu chấm câu

Thêm vào từ điển của tôi
14022. press release lời tuyên bố phát cho các báo

Thêm vào từ điển của tôi
14023. dignity ball buổi nhảy công cộng (của người ...

Thêm vào từ điển của tôi
14024. unobjectionable không thể phản đối, không thể b...

Thêm vào từ điển của tôi
14025. boaster người hay khoe khoang, người ha...

Thêm vào từ điển của tôi
14026. mystery-ship tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
14027. haberdasher người bán đồ kim chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
14028. speech clinic bệnh viện chữa những tật về nói...

Thêm vào từ điển của tôi
14029. reffective phản chiếu

Thêm vào từ điển của tôi
14030. bulbil (thực vật học) hành con

Thêm vào từ điển của tôi