14021.
hypercriticize
phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
14023.
self-opinioned
bảo thủ ý kiến của mình, cố chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
14024.
endlessness
tính vô tận, tính vĩnh viễn
Thêm vào từ điển của tôi
14025.
uncrushable
không thể vò nhàu được (quần áo...
Thêm vào từ điển của tôi
14027.
grossness
tính thô bạo, tính trắng trợn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
14029.
arenaceous
giống cát, có cát
Thêm vào từ điển của tôi
14030.
evanesce
mờ đi, biến đi
Thêm vào từ điển của tôi