14022.
press release
lời tuyên bố phát cho các báo
Thêm vào từ điển của tôi
14023.
dignity ball
buổi nhảy công cộng (của người ...
Thêm vào từ điển của tôi
14024.
unobjectionable
không thể phản đối, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
14025.
boaster
người hay khoe khoang, người ha...
Thêm vào từ điển của tôi
14026.
mystery-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
14027.
haberdasher
người bán đồ kim chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
14028.
speech clinic
bệnh viện chữa những tật về nói...
Thêm vào từ điển của tôi
14029.
reffective
phản chiếu
Thêm vào từ điển của tôi
14030.
bulbil
(thực vật học) hành con
Thêm vào từ điển của tôi