TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14031. trimming-axe dao tỉa cây

Thêm vào từ điển của tôi
14032. ingloriousness tính chất nhục nhã

Thêm vào từ điển của tôi
14033. mystery-ship tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
14034. speech clinic bệnh viện chữa những tật về nói...

Thêm vào từ điển của tôi
14035. conquerable có thể bị xâm chiếm

Thêm vào từ điển của tôi
14036. ungraduated không chia độ, không phân bậc

Thêm vào từ điển của tôi
14037. bindlestiff (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
14038. tax-collector người thu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
14039. calends ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
14040. merchantable có thể bán được

Thêm vào từ điển của tôi