14031.
horse latitudes
(hàng hải) độ vĩ ngựa (độ vĩ 30...
Thêm vào từ điển của tôi
14032.
ferry-bridge
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sôn...
Thêm vào từ điển của tôi
14033.
unclassical
không kinh điển
Thêm vào từ điển của tôi
14034.
dignity ball
buổi nhảy công cộng (của người ...
Thêm vào từ điển của tôi
14035.
tax-dodger
người trốn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
14036.
novelise
viết thành tiểu thuyết, tiểu th...
Thêm vào từ điển của tôi
14037.
illiberalness
tính hẹp hòi, tính không phóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
14038.
ivy
(thực vật học) dây thường xuân
Thêm vào từ điển của tôi
14039.
cramp-iron
thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp...
Thêm vào từ điển của tôi
14040.
merchantable
có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi