14033.
mystery-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
14034.
speech clinic
bệnh viện chữa những tật về nói...
Thêm vào từ điển của tôi
14035.
conquerable
có thể bị xâm chiếm
Thêm vào từ điển của tôi
14036.
ungraduated
không chia độ, không phân bậc
Thêm vào từ điển của tôi
14037.
bindlestiff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
14039.
calends
ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
14040.
merchantable
có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi