14062.
steerage-way
(hàng hải) tốc độ cần thiết để ...
Thêm vào từ điển của tôi
14063.
drift-anchor
(hàng hải) neo phao
Thêm vào từ điển của tôi
14064.
overfond
quá yêu, quá thích, quá mềm
Thêm vào từ điển của tôi
14066.
stiffen
làm cứng, làm cứng thêm
Thêm vào từ điển của tôi
14067.
feather merchant
kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
14068.
discontinuous
không liên tục, gián đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
14069.
inescapableness
tính không thể thoát được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14070.
transpierce
đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...
Thêm vào từ điển của tôi