14071.
transpierce
đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
14073.
islamise
làm cho theo đạo Hồi, làm cho p...
Thêm vào từ điển của tôi
14074.
blissfulness
niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng
Thêm vào từ điển của tôi
14076.
bashaw
Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)
Thêm vào từ điển của tôi
14077.
soft currency
tiền không đổi được thành vàng;...
Thêm vào từ điển của tôi
14078.
novelise
viết thành tiểu thuyết, tiểu th...
Thêm vào từ điển của tôi
14079.
merchantable
có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
14080.
viperous
(thuộc) rắn vipe
Thêm vào từ điển của tôi