14081.
viperous
(thuộc) rắn vipe
Thêm vào từ điển của tôi
14082.
barcarolle
bài hát đò đưa (của những người...
Thêm vào từ điển của tôi
14083.
superdominant
(âm nhạc) âm át trên
Thêm vào từ điển của tôi
14084.
ferry-bridge
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sôn...
Thêm vào từ điển của tôi
14085.
illiberalness
tính hẹp hòi, tính không phóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
14087.
gutter-man
người bán rong hàng vặt
Thêm vào từ điển của tôi
14088.
choreagraphic
(thuộc) nghệ thuật bố trí điệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
14089.
curvet
sự nhảy ngược lên, sự chồm lên ...
Thêm vào từ điển của tôi
14090.
cramp-iron
thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp...
Thêm vào từ điển của tôi