14112.
loop-aerial
(raddiô) anten khung
Thêm vào từ điển của tôi
14113.
irrationalise
làm thành không hợp lý, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14114.
inescapableness
tính không thể thoát được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14117.
tax-dodger
người trốn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
14118.
illiberality
tính hẹp hòi, tính không phóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
14119.
pucka
(Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi