14121.
haltingly
khấp khiểng, tập tễnh (đi)
Thêm vào từ điển của tôi
14122.
hand-luggage
hành lý cầm tay
Thêm vào từ điển của tôi
14123.
dispatch-dog
(quân sự) chó liên lạc
Thêm vào từ điển của tôi
14125.
sorrowfulness
tính chất buồn rầu, tính chất b...
Thêm vào từ điển của tôi
14126.
priest-ridden
bị bọn thầy tu khống chế
Thêm vào từ điển của tôi
14127.
singularize
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi
14128.
paragraphist
người chuyên viết mẫu tin (trên...
Thêm vào từ điển của tôi
14130.
fish-globe
liễn thả cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi