14121.
gridder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
14122.
orientalist
nhà đông phương học
Thêm vào từ điển của tôi
14123.
ferry-bridge
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sôn...
Thêm vào từ điển của tôi
14124.
superiorly
(thực vật học); giải ở vị trí t...
Thêm vào từ điển của tôi
14127.
splash headline
đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm...
Thêm vào từ điển của tôi
14128.
tibury
xe ngựa trần hai chỗ ngồi
Thêm vào từ điển của tôi
14129.
sweepingness
tính chất bao quát, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi