13991.
launcher
người phóng, máy phóng (lựu đạn...
Thêm vào từ điển của tôi
13992.
barnacle goose
(động vật học) ngỗng trời brant...
Thêm vào từ điển của tôi
13993.
digitalin
(y học) đigitalin
Thêm vào từ điển của tôi
13994.
self-opinioned
bảo thủ ý kiến của mình, cố chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13995.
evanesce
mờ đi, biến đi
Thêm vào từ điển của tôi
13996.
ignorer
người lờ đi, người phớt đi, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
13997.
release gear
cái cắt bom (ở máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
13998.
undiverted
không bị hướng trệch đi, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13999.
gentlemanly
lịch sự, hào hoa phong nhã; hào...
Thêm vào từ điển của tôi
14000.
savageness
tình trạng dã man, tình trạng m...
Thêm vào từ điển của tôi