13971.
puppetoon
phim búp bê
Thêm vào từ điển của tôi
13972.
unobjectionable
không thể phản đối, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
13973.
lack
sự thiếu
Thêm vào từ điển của tôi
13974.
studio couch
ghế giường (ghế đi văng có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
13975.
dissatisfy
không làm bằng lòng, không làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
13976.
gridder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
13978.
elephantine
(thuộc) voi
Thêm vào từ điển của tôi
13979.
boaster
người hay khoe khoang, người ha...
Thêm vào từ điển của tôi