TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13951. non-radioactive không phóng xạ

Thêm vào từ điển của tôi
13952. arboricultural (thuộc) nghề trồng cây

Thêm vào từ điển của tôi
13953. love-begotten đẻ hoang

Thêm vào từ điển của tôi
13954. bipartition sự chia đôi, sự phân đôi

Thêm vào từ điển của tôi
13955. globe-trotting sự đi du lịch tham quan khắp th...

Thêm vào từ điển của tôi
13956. fantasticality tính kỳ quái, tính quái dị

Thêm vào từ điển của tôi
13957. shapelessness sự không có hình dạng

Thêm vào từ điển của tôi
13958. deltaic (thuộc) châu thổ

Thêm vào từ điển của tôi
13959. prismoid (toán học) lăng trụ cụt

Thêm vào từ điển của tôi
13960. unclassical không kinh điển

Thêm vào từ điển của tôi