13931.
atticism
phong cách A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
13933.
shovel hat
mũi to vành
Thêm vào từ điển của tôi
13934.
gas-helmet
mặt nạ phòng hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
13935.
ambury
u mềm (ở ngựa và bò)
Thêm vào từ điển của tôi
13936.
irrationalize
làm thành không hợp lý, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
13937.
hamshackle
buộc (ngựa...) bằng dây thừng n...
Thêm vào từ điển của tôi
13938.
trivialism
tính tầm thường, tính không qua...
Thêm vào từ điển của tôi
13939.
ungentleness
tính không hoà nhã, tính thô lỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
13940.
hypercriticize
phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi