13901.
eradiation
sự phát xạ, sự phát tia (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
13904.
orientalize
đông phương hoá
Thêm vào từ điển của tôi
13905.
fosterling
con nuôi; đứa bé mình cho bú
Thêm vào từ điển của tôi
13906.
undiverted
không bị hướng trệch đi, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13907.
draft-dodger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
13908.
puppet-play
trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
13909.
curtain lecture
lời trách móc (của người vợ) lú...
Thêm vào từ điển của tôi
13910.
unbelief
sự thiếu lòng tin, sự không tin...
Thêm vào từ điển của tôi