13891.
fluxional
(toán học) vi phân
Thêm vào từ điển của tôi
13892.
elevator-jockey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...
Thêm vào từ điển của tôi
13893.
unartistic
không mỹ thuật, không nghệ thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
13894.
poddy-dodger
(Uc) người quây thú rừng và súc...
Thêm vào từ điển của tôi
13895.
pulpy
mềm nhão
Thêm vào từ điển của tôi
13896.
assailableness
tính có thể tấn công được
Thêm vào từ điển của tôi
13897.
infamousness
sự ô nhục, sự bỉ ổi ((cũng) inf...
Thêm vào từ điển của tôi
13899.
electronic brain
bộ óc điện tử; máy tính điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
13900.
stave-rhyme
sự láy phụ âm (thơ)
Thêm vào từ điển của tôi