TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13861. supernaturalize siêu tự nhiên hoá

Thêm vào từ điển của tôi
13862. swashbuckle tỏ vẻ hung hăng, tỏ vẻ du côn d...

Thêm vào từ điển của tôi
13863. counter-insurgent chống khởi nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
13864. street-sweeper (như) street_orderly

Thêm vào từ điển của tôi
13865. electronic brain bộ óc điện tử; máy tính điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
13866. globe-trotting sự đi du lịch tham quan khắp th...

Thêm vào từ điển của tôi
13867. unnaturalized không được nhập quốc tịch, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
13868. rapidity sự nhanh chóng, sự mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
13869. trivialism tính tầm thường, tính không qua...

Thêm vào từ điển của tôi
13870. inconquerable không thể chinh phục, không thể...

Thêm vào từ điển của tôi