13862.
swashbuckle
tỏ vẻ hung hăng, tỏ vẻ du côn d...
Thêm vào từ điển của tôi
13865.
electronic brain
bộ óc điện tử; máy tính điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
13866.
globe-trotting
sự đi du lịch tham quan khắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
13867.
unnaturalized
không được nhập quốc tịch, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
13868.
rapidity
sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
13869.
trivialism
tính tầm thường, tính không qua...
Thêm vào từ điển của tôi
13870.
inconquerable
không thể chinh phục, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi