TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13831. onion-skin vỏ hành

Thêm vào từ điển của tôi
13832. adhesiveness dính dính

Thêm vào từ điển của tôi
13833. trivialism tính tầm thường, tính không qua...

Thêm vào từ điển của tôi
13834. street-sweeper (như) street_orderly

Thêm vào từ điển của tôi
13835. federalist người chủ trương lập chế độ liê...

Thêm vào từ điển của tôi
13836. unconquerable không thể xâm chiếm; không thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
13837. aforecited đã dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
13838. tropicalise nhiệt đới hoá

Thêm vào từ điển của tôi
13839. knucklebone xương đốt

Thêm vào từ điển của tôi
13840. overeagerness tính quá khao khát, tính quá hă...

Thêm vào từ điển của tôi