13811.
globe-trotting
sự đi du lịch tham quan khắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
13812.
confirmed
ăn sâu, thâm căn cố đế, thành c...
Thêm vào từ điển của tôi
13813.
unartistic
không mỹ thuật, không nghệ thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
13814.
grade pupil
học sinh phổ thông
Thêm vào từ điển của tôi
13815.
imprudentness
sự không thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
13816.
fordone
(từ cổ,nghĩa cổ) mệt lả, kiệt s...
Thêm vào từ điển của tôi
13818.
bipartition
sự chia đôi, sự phân đôi
Thêm vào từ điển của tôi
13819.
incapableness
sự không đủ khả năng, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13820.
over-assessment
sự đánh giá quá cao; sự bị đánh...
Thêm vào từ điển của tôi