13841.
tropicalise
nhiệt đới hoá
Thêm vào từ điển của tôi
13843.
hypertrophy
(y học), (sinh vật học) sự nở ...
Thêm vào từ điển của tôi
13844.
metaphrase
bản dịch từng chữ, bản dịch the...
Thêm vào từ điển của tôi
13845.
grade pupil
học sinh phổ thông
Thêm vào từ điển của tôi
13847.
continuousness
tính liên tục, tính liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13848.
joyfulness
sự vui mừng, sự vui sướng, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
13849.
hilariousness
tính vui vẻ, tính vui nhộn
Thêm vào từ điển của tôi