13782.
aldermanship
chức uỷ viên hội đồng thành phố...
Thêm vào từ điển của tôi
13783.
hypercriticism
tính quá khe khắt trong cách ph...
Thêm vào từ điển của tôi
13784.
islamization
sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
13785.
hypertrophy
(y học), (sinh vật học) sự nở ...
Thêm vào từ điển của tôi
13786.
provisionment
sự cung cấp lương thực, sự cung...
Thêm vào từ điển của tôi
13787.
postmistress
bà giám đốc sở bưu điện; bà trư...
Thêm vào từ điển của tôi
13790.
revertible
(pháp lý) phải trả lại (chủ cũ)
Thêm vào từ điển của tôi