TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13781. unloving không âu yếm, không có tình

Thêm vào từ điển của tôi
13782. asphaltic (thuộc) nhựa đường

Thêm vào từ điển của tôi
13783. jurisprudent giỏi về luật pháp

Thêm vào từ điển của tôi
13784. insectary phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu...

Thêm vào từ điển của tôi
13785. aforecited đã dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
13786. pouchy có túi

Thêm vào từ điển của tôi
13787. alarm-post (quân sự) nơi tập trung quân độ...

Thêm vào từ điển của tôi
13788. high fidelity (raddiô) độ trung thực cao (máy...

Thêm vào từ điển của tôi
13789. elephantiasis (y học) chứng phù voi

Thêm vào từ điển của tôi
13790. elevator-jockey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...

Thêm vào từ điển của tôi