13761.
knitwear
đồ đan, quần áo đan; hàng dệt k...
Thêm vào từ điển của tôi
13762.
unprecise
không chính xác, không rõ ràng,...
Thêm vào từ điển của tôi
13763.
lovingness
sự âu yếm; lòng yêu thương, tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
13764.
invisibleness
tính không thể trông thấy được,...
Thêm vào từ điển của tôi
13765.
mag
(từ lóng) đồng nửa xu (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
13766.
suberect
gần thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
13767.
dystrophy
(y học) sự loạn đường
Thêm vào từ điển của tôi
13768.
elusiveness
tính hay lảng tránh; tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
13769.
paece-loving
yêu chuộng hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
13770.
blandish
xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy l...
Thêm vào từ điển của tôi