TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13731. diplomatics (như) diplomacy

Thêm vào từ điển của tôi
13732. recrudescency sự sưng lại

Thêm vào từ điển của tôi
13733. cliffsman người có tài leo núi

Thêm vào từ điển của tôi
13734. elusiveness tính hay lảng tránh; tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13735. wealthiness tính chất giàu có

Thêm vào từ điển của tôi
13736. disconnection sự làm rời ra, sự cắt rời ra, s...

Thêm vào từ điển của tôi
13737. ivorylike giống ngà

Thêm vào từ điển của tôi
13738. subprincipal phó hiệu trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
13739. blind tiger (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nơ...

Thêm vào từ điển của tôi
13740. treeless không có cây

Thêm vào từ điển của tôi