13711.
continuousness
tính liên tục, tính liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13712.
invisibleness
tính không thể trông thấy được,...
Thêm vào từ điển của tôi
13713.
hail-fellow
thân thiết, thân mật
Thêm vào từ điển của tôi
13714.
disallowance
sự không nhận, sự không công nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13716.
stink-horn
(thực vật học) nấm lõ chó
Thêm vào từ điển của tôi
13717.
priestly
(thuộc) thầy tu, (thuộc) thầy t...
Thêm vào từ điển của tôi
13718.
nectary
(thơ ca) tuyến mật (ở hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
13719.
uneasily
không dễ dàng, khó khăn
Thêm vào từ điển của tôi
13720.
orphanhood
cảnh mồ côi
Thêm vào từ điển của tôi