TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13681. consubstantiality tính đồng thể chất

Thêm vào từ điển của tôi
13682. elusiveness tính hay lảng tránh; tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13683. vigilance committee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban trật tự...

Thêm vào từ điển của tôi
13684. unconsumed chưa bị cháy hết; không bị thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
13685. popinjay kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ d...

Thêm vào từ điển của tôi
13686. alarm-post (quân sự) nơi tập trung quân độ...

Thêm vào từ điển của tôi
13687. electromechanics điện cơ học, môn cơ điện học

Thêm vào từ điển của tôi
13688. companionable dễ làm bạn, dễ kết bạn

Thêm vào từ điển của tôi
13689. recrudescency sự sưng lại

Thêm vào từ điển của tôi
13690. cliffsman người có tài leo núi

Thêm vào từ điển của tôi