TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13661. cinder-sifter cái sàng than xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
13662. ivorylike giống ngà

Thêm vào từ điển của tôi
13663. unawareness sự không biết, sự không hay

Thêm vào từ điển của tôi
13664. contemptibleness tính đáng khinh, tính đê tiện, ...

Thêm vào từ điển của tôi
13665. diplomatics (như) diplomacy

Thêm vào từ điển của tôi
13666. foreign letter-paper giấy viết thư mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
13667. unabated không giảm sút, không yếu đi

Thêm vào từ điển của tôi
13668. overeagerness tính quá khao khát, tính quá hă...

Thêm vào từ điển của tôi
13669. assailable có thể tấn công được

Thêm vào từ điển của tôi
13670. navy list (quân sự) danh sách sĩ quan hải...

Thêm vào từ điển của tôi