13632.
unbaked
sống, chưa nung (gạch ngói); ch...
Thêm vào từ điển của tôi
13634.
slack-baked
nướng non (bánh mì)
Thêm vào từ điển của tôi
13635.
cancerous
(thuộc) ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
13636.
putty knife
dao gắn mát tít
Thêm vào từ điển của tôi
13637.
confirmed
ăn sâu, thâm căn cố đế, thành c...
Thêm vào từ điển của tôi
13638.
fantasticism
sự kỳ quái, tính quái dị, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
13639.
salt shaker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lọ rắc muối
Thêm vào từ điển của tôi
13640.
unbleached
mộc, chưa chuội trắng (vải)
Thêm vào từ điển của tôi