TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13611. sufferance sự mặc nhiên đồng ý, sự mặc nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
13612. epistoler (tôn giáo) người đọc thư sứ đồ

Thêm vào từ điển của tôi
13613. responsory (tôn giáo) bài thánh ca (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
13614. ignobleness sự đê tiện, sự ti tiện

Thêm vào từ điển của tôi
13615. climbing irons (số nhiều) móc leo (móc sắt móc...

Thêm vào từ điển của tôi
13616. arithmetical (thuộc) số học

Thêm vào từ điển của tôi
13617. boastfulness tính hay khoe khoang, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
13618. suprarenal (giải phẫu) trên thận

Thêm vào từ điển của tôi
13619. sunless không có mặt trời, không có ánh...

Thêm vào từ điển của tôi
13620. self-destroying tự huỷ

Thêm vào từ điển của tôi