13701.
unawareness
sự không biết, sự không hay
Thêm vào từ điển của tôi
13702.
popinjay
kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ d...
Thêm vào từ điển của tôi
13703.
lovingness
sự âu yếm; lòng yêu thương, tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
13704.
photofinish
(thể dục,thể thao) lúc về đích ...
Thêm vào từ điển của tôi
13706.
statuesque
như tượng; đẹp như tượng; oai n...
Thêm vào từ điển của tôi
13707.
quackery
thủ đoạn của anh bất tài, ngón ...
Thêm vào từ điển của tôi
13708.
onion-skin
vỏ hành
Thêm vào từ điển của tôi
13709.
combativeness
tính hiếu chiến, tính thích đán...
Thêm vào từ điển của tôi