TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13721. companionable dễ làm bạn, dễ kết bạn

Thêm vào từ điển của tôi
13722. digitalis (thực vật học) giống mao địa ho...

Thêm vào từ điển của tôi
13723. balmily thơm, thơm ngát

Thêm vào từ điển của tôi
13724. brussels sprouts (thực vật học) cải bruxen

Thêm vào từ điển của tôi
13725. incompliance sự không bằng lòng, sự không ưn...

Thêm vào từ điển của tôi
13726. diplomatics (như) diplomacy

Thêm vào từ điển của tôi
13727. latticed thành rào mắt cáo, thành lưới m...

Thêm vào từ điển của tôi
13728. empirio-criticism (triết học) chủ nghĩa phê phán ...

Thêm vào từ điển của tôi
13729. epifocus (địa lý,địa chất) tâm động đất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13730. pouchy có túi

Thêm vào từ điển của tôi