13721.
psychoses
(y học) chứng loạn tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
13722.
priestly
(thuộc) thầy tu, (thuộc) thầy t...
Thêm vào từ điển của tôi
13723.
carriage-paid
người gửi đã trả cước (người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13725.
grammarian
(ngôn ngữ học) nhà ngữ pháp
Thêm vào từ điển của tôi
13727.
tropicalise
nhiệt đới hoá
Thêm vào từ điển của tôi
13728.
treeless
không có cây
Thêm vào từ điển của tôi
13729.
zoobiological
(thuộc) sinh học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
13730.
elevator-jockey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...
Thêm vào từ điển của tôi