TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13751. blood donor (y học) người cho máu

Thêm vào từ điển của tôi
13752. overgrew mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...

Thêm vào từ điển của tôi
13753. dystrophy (y học) sự loạn đường

Thêm vào từ điển của tôi
13754. breadthwise theo bề ngang

Thêm vào từ điển của tôi
13755. federalist người chủ trương lập chế độ liê...

Thêm vào từ điển của tôi
13756. third-rater người tồi; vật ít giá trị; loại...

Thêm vào từ điển của tôi
13757. electromechanics điện cơ học, môn cơ điện học

Thêm vào từ điển của tôi
13758. self-deceiver người tự dối mình

Thêm vào từ điển của tôi
13759. hypercriticism tính quá khe khắt trong cách ph...

Thêm vào từ điển của tôi
13760. inartistical không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật;...

Thêm vào từ điển của tôi