13911.
crest-fallen
chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu
Thêm vào từ điển của tôi
13912.
preannouncement
sự công bố trước, sự tuyên bố t...
Thêm vào từ điển của tôi
13913.
harpsichord
(âm nhạc) đàn clavico
Thêm vào từ điển của tôi
13914.
arrearage
sự chậm trễ, sự dây dưa
Thêm vào từ điển của tôi
13915.
machination
âm mưu, mưu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
13917.
chief
thủ lĩnh, lãnh tụ
Thêm vào từ điển của tôi
13918.
wardenship
trách nhiệm canh phòng
Thêm vào từ điển của tôi
13919.
irrationalize
làm thành không hợp lý, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi