13922.
quackery
thủ đoạn của anh bất tài, ngón ...
Thêm vào từ điển của tôi
13923.
fantasticality
tính kỳ quái, tính quái dị
Thêm vào từ điển của tôi
13924.
potato-box
(từ lóng) mồm
Thêm vào từ điển của tôi
13925.
uncorrupted
không hư hỏng, không đồi bại, k...
Thêm vào từ điển của tôi
13926.
reveille
(quân sự) hiệu (kèn, trống) đán...
Thêm vào từ điển của tôi
13928.
voyageur
người chuyên chở hàng hoá và hà...
Thêm vào từ điển của tôi
13929.
abortionist
người phá thai
Thêm vào từ điển của tôi
13930.
arenaceous
giống cát, có cát
Thêm vào từ điển của tôi