13921.
air commodore
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13922.
century-plant
(thực vật học) cây thùa
Thêm vào từ điển của tôi
13923.
reveille
(quân sự) hiệu (kèn, trống) đán...
Thêm vào từ điển của tôi
13924.
joyfulness
sự vui mừng, sự vui sướng, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
13926.
draft-dodger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
13927.
magnificentness
vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13928.
assailableness
tính có thể tấn công được
Thêm vào từ điển của tôi
13929.
calends
ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
13930.
dialectology
khoa nghiên cứu tiếng địa phươn...
Thêm vào từ điển của tôi