13961.
tigerism
tính hay nạt nộ, tính hùng hổ
Thêm vào từ điển của tôi
13962.
ting
tiếng leng keng
Thêm vào từ điển của tôi
13963.
pan-islamism
chủ nghĩa liên hồi
Thêm vào từ điển của tôi
13964.
rejectamenta
vật bỏ đi, vật bị loại
Thêm vào từ điển của tôi
13965.
self-sterile
(thực vật học) không tự thụ phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13966.
overorganize
chú trọng quá mức đến nội quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13967.
illiberalize
làm thành hẹp hòi, làm thành kh...
Thêm vào từ điển của tôi
13968.
subprior
(tôn giáo) phó trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
13969.
third-rate
loại ba, tồi, kém
Thêm vào từ điển của tôi
13970.
tempest-tossed
bị bão làm tròng trành (tàu thu...
Thêm vào từ điển của tôi