11031.
soulfulness
tính chất đầy tâm hồn, tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
11032.
villainous
côn đồ, hung ác
Thêm vào từ điển của tôi
11033.
unrestricted
không bị hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
11034.
explainable
có thể giảng, có thể giảng giải...
Thêm vào từ điển của tôi
11035.
forbiddingness
tính chất gớm guốc, tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi
11037.
negativeness
tính chất phủ định, tính chất p...
Thêm vào từ điển của tôi
11038.
baillee
người nhận hàng hoá gửi để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
11039.
biophysical
(thuộc) lý sinh
Thêm vào từ điển của tôi
11040.
killingly
(thông tục) làm phục lăn, làm t...
Thêm vào từ điển của tôi