11061.
paramountcy
tính chất tối cao, uy thế tối c...
Thêm vào từ điển của tôi
11062.
deep-felt
cảm thấy một cách sâu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
11063.
temperateness
tính có chừng mực, tính điều độ
Thêm vào từ điển của tôi
11064.
externalize
(triết học) ngoại hiện
Thêm vào từ điển của tôi
11065.
repartition
phân chia lại, phân phối lại
Thêm vào từ điển của tôi
11066.
assailant
người tấn công, người xông vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
11067.
disquietness
sự không an tâm, sự không yên l...
Thêm vào từ điển của tôi
11068.
income-tax
thuế doanh thu, thuế lợi tức
Thêm vào từ điển của tôi
11070.
streakiness
sự có đường sọc, sự có vệt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi