11021.
intercostal
(giải phẫu) ở giữa các xương sư...
Thêm vào từ điển của tôi
11023.
visiting-day
ngày tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
11024.
carryings-on
(thông tục) hành động nhẹ dạ, v...
Thêm vào từ điển của tôi
11025.
peeper
người nhìn hé (qua khe cửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
11026.
stickleback
(động vật học) cá gai
Thêm vào từ điển của tôi
11027.
bartender
người phục vụ ở quầy rượu
Thêm vào từ điển của tôi
11028.
twiner
(kỹ thuật) máy xe sợi
Thêm vào từ điển của tôi
11029.
exacting
đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá ...
Thêm vào từ điển của tôi