TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11021. intercostal (giải phẫu) ở giữa các xương sư...

Thêm vào từ điển của tôi
11022. sesquitertial (thuộc) tỷ số 4 3

Thêm vào từ điển của tôi
11023. visiting-day ngày tiếp khách

Thêm vào từ điển của tôi
11024. carryings-on (thông tục) hành động nhẹ dạ, v...

Thêm vào từ điển của tôi
11025. peeper người nhìn hé (qua khe cửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
11026. stickleback (động vật học) cá gai

Thêm vào từ điển của tôi
11027. bartender người phục vụ ở quầy rượu

Thêm vào từ điển của tôi
11028. twiner (kỹ thuật) máy xe sợi

Thêm vào từ điển của tôi
11029. exacting đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá ...

Thêm vào từ điển của tôi
11030. cheek-tooth răng hàm

Thêm vào từ điển của tôi