11011.
scone
bánh nướng (uống với trà)
Thêm vào từ điển của tôi
11012.
vainglory
tính dương dương tự đắc
Thêm vào từ điển của tôi
11013.
negativeness
tính chất phủ định, tính chất p...
Thêm vào từ điển của tôi
11014.
bumpkin
người vụng về, người thộn
Thêm vào từ điển của tôi
11015.
jerkiness
sự giật giật, sự trục trặc; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
11016.
bird-cage
lông chim
Thêm vào từ điển của tôi
11017.
muscle-man
lực sĩ cử tạ
Thêm vào từ điển của tôi
11018.
hasheesh
Hasit (thuốc lá chế bằng lá thu...
Thêm vào từ điển của tôi
11020.
disenchantment
sự giải mê, sự làm hết ảo tưởng...
Thêm vào từ điển của tôi