11001.
hippocampi
(động vật học) cá ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
11002.
arrear
(số nhiều) việc đang làm dở, vi...
Thêm vào từ điển của tôi
11003.
intemperate
rượu chè quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
11004.
detectable
có thể dò ra, có thể tìm ra, có...
Thêm vào từ điển của tôi
11005.
naivety
tính ngây thơ, tính chất phác
Thêm vào từ điển của tôi
11006.
dermatosis
(y học) bệnh da
Thêm vào từ điển của tôi
11009.
modernizer
người hiện đại hoá; người đổi m...
Thêm vào từ điển của tôi