10972.
interoceanic
giữa các đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
10973.
bottomry
(hàng hải) sự mượn tiền lấy tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
10974.
quarter binding
sự đóng (sách) gáy da (không đó...
Thêm vào từ điển của tôi
10975.
spiteful
đầy hằn thù; hằn học
Thêm vào từ điển của tôi
10976.
forbiddingness
tính chất gớm guốc, tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi
10977.
overblouse
áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần...
Thêm vào từ điển của tôi
10978.
corn-killer
thuốc chữa chai chân
Thêm vào từ điển của tôi
10979.
archduke
(sử học) hoàng tử nước Ao
Thêm vào từ điển của tôi
10980.
baillee
người nhận hàng hoá gửi để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi