10681.
cheek-bone
xương gò má
Thêm vào từ điển của tôi
10682.
budgetary
(thuộc) ngân sách
Thêm vào từ điển của tôi
10683.
piercing
nhọc sắc
Thêm vào từ điển của tôi
10684.
merry andrew
anh hề; người pha trò (phụ tá c...
Thêm vào từ điển của tôi
10686.
dog-wolf
(động vật học) chó sói đực
Thêm vào từ điển của tôi
10687.
jaywalk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ẩu không ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10688.
recoverable
có thể lấy lại, có thể giành lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
10690.
stealthiness
tính chất giấu giếm, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi