10662.
originate
bắt đầu, khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
10664.
stomachless
không có dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
10665.
avan-courier
người chạy trước, người phi ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
10666.
uncandidness
tính không thật thà, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
10667.
sign-painter
người kẻ biển hàng, người vẽ bi...
Thêm vào từ điển của tôi
10668.
kissing kind
thân mật đén mức có thể ôm hôn
Thêm vào từ điển của tôi
10669.
boarding-out
sự ăn cơm tháng ở ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
10670.
elaborateness
sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công ...
Thêm vào từ điển của tôi