10671.
voter
người bỏ phiếu, người bầu cử
Thêm vào từ điển của tôi
10672.
uncultured
không được cày cấy trồng trọt
Thêm vào từ điển của tôi
10674.
bean-feast
bữa thết hàng năm (chủ thết côn...
Thêm vào từ điển của tôi
10676.
procreate
sinh, đẻ, sinh đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
10677.
steam plough
(nông nghiệp) cày hơi
Thêm vào từ điển của tôi
10679.
winding-off
sự tháo (dây, chỉ, sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
10680.
budgetary
(thuộc) ngân sách
Thêm vào từ điển của tôi