TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10651. analphabetic người mù chữ

Thêm vào từ điển của tôi
10652. fitting-shop xưởng lắp ráp

Thêm vào từ điển của tôi
10653. social có tính chất xã hội, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
10654. imp tiểu yêu, tiểu quỷ

Thêm vào từ điển của tôi
10655. suitableness sự hợp, sự thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
10656. postpositive (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)

Thêm vào từ điển của tôi
10657. bastard file dũa cỡ vừa

Thêm vào từ điển của tôi
10658. marketableness tính có thể bán được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
10659. conjunction sự liên kết, sự kết hợp, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
10660. piercing nhọc sắc

Thêm vào từ điển của tôi