10653.
social
có tính chất xã hội, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10654.
imp
tiểu yêu, tiểu quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
10655.
suitableness
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
10656.
postpositive
(ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
10658.
marketableness
tính có thể bán được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
10659.
conjunction
sự liên kết, sự kết hợp, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
10660.
piercing
nhọc sắc
Thêm vào từ điển của tôi