10652.
superiority
sự cao hơn (chức vị)
Thêm vào từ điển của tôi
10653.
falsetto
giọng the thé (đàn ông)
Thêm vào từ điển của tôi
10654.
neurosurgeon
(y học) nhà giải phẫu thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
10655.
unspeakableness
tính không thể nói được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
10656.
major-generalsy
(quân sự) chức trung tướng, hàm...
Thêm vào từ điển của tôi
10658.
budgetary
(thuộc) ngân sách
Thêm vào từ điển của tôi
10660.
bletherskate
(thông tục) người hay nói huyên...
Thêm vào từ điển của tôi