10292.
deformation
sự làm cho méo mó, sự làm biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
10293.
understudy
(sân khấu) người đóng thay
Thêm vào từ điển của tôi
10294.
lase-purchase
chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì...
Thêm vào từ điển của tôi
10295.
lewdness
tính dâm dục, tính dâm dật
Thêm vào từ điển của tôi
10296.
revengeful
hay báo thù; hay thù hằn; mang ...
Thêm vào từ điển của tôi
10297.
disendow
tước đoạt tài sản và của quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
10298.
protectionist
người chủ trương bảo vệ nền côn...
Thêm vào từ điển của tôi