TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10271. inconstant không bền lòng, không kiên nhẫn...

Thêm vào từ điển của tôi
10272. preoccupy làm bận tâm, làm bận trí, làm l...

Thêm vào từ điển của tôi
10273. unseasonableness tính trái mùa

Thêm vào từ điển của tôi
10274. senselessness sự không có cảm giác, sự bất tỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
10275. disillusionment sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tư...

Thêm vào từ điển của tôi
10276. judgment debtor người bị toà xét phải trả nợ

Thêm vào từ điển của tôi
10277. sandal-wood dép

Thêm vào từ điển của tôi
10278. hairy-heeled (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
10279. importunate quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai,...

Thêm vào từ điển của tôi
10280. pathogenesis sự phát sinh bệnh

Thêm vào từ điển của tôi