TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10241. intercontinental (thuộc) các đại châu; giữa các ...

Thêm vào từ điển của tôi
10242. unhealthful độc, hại sức khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
10243. characterise biểu thị đặc điểm, mô tả đặc đi...

Thêm vào từ điển của tôi
10244. suggestive gợi ý, có tính chất gợi ý, có t...

Thêm vào từ điển của tôi
10245. retroactivity (pháp lý) tính có hiệu lực trở ...

Thêm vào từ điển của tôi
10246. contactor (vật lý) cái tiếp xúc

Thêm vào từ điển của tôi
10247. check-taker người thu vé

Thêm vào từ điển của tôi
10248. unaware không biết, không hay

Thêm vào từ điển của tôi
10249. dissatisfactory không làm bằng lòng, không làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
10250. commercialization sự thương nghiệp hoá, sự biến t...

Thêm vào từ điển của tôi