10242.
epicycle
(toán học) Epixic, ngoại luân
Thêm vào từ điển của tôi
10243.
colonelship
(quân sự) hàm đại tá
Thêm vào từ điển của tôi
10246.
chooser
người chọn, người lựa chọn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
10247.
sneak-thief
kẻ cắp vặt (lấy đồ vật để gần c...
Thêm vào từ điển của tôi
10249.
cater-cousin
(từ cổ,nghĩa cổ) bạn chí thân, ...
Thêm vào từ điển của tôi
10250.
abnormalcy
sự không bình thường, sự khác t...
Thêm vào từ điển của tôi