10262.
importer
người nhập hàng, người nhập khẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
10263.
unreasoning
không suy xét, không suy nghĩ k...
Thêm vào từ điển của tôi
10264.
bamboozlement
(từ lóng) sự bịp, sự lừa bịp
Thêm vào từ điển của tôi
10265.
aniconic
không có hình như người; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
10266.
dirt-track
đường chạy, đường đua (cho mô t...
Thêm vào từ điển của tôi
10267.
opinionated
khăng khăng giữ ý kiến mình
Thêm vào từ điển của tôi
10268.
sisterd-in-law
chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô ...
Thêm vào từ điển của tôi
10269.
re-tread
lốp xe đắp lại
Thêm vào từ điển của tôi
10270.
spanner
(kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
Thêm vào từ điển của tôi