TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10281. disapprove không tán thành, phản đối; chê

Thêm vào từ điển của tôi
10282. hairy-heeled (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
10283. outsettlement nơi định cư xa xôi

Thêm vào từ điển của tôi
10284. equilateral (toán học) đều (cạnh)

Thêm vào từ điển của tôi
10285. tolbooth (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tù...

Thêm vào từ điển của tôi
10286. protectionist người chủ trương bảo vệ nền côn...

Thêm vào từ điển của tôi
10287. humanely nhân đạo

Thêm vào từ điển của tôi
10288. mass movement phong trào quần chúng

Thêm vào từ điển của tôi
10289. fly-over bridge cầu chui (bắc qua đường nhiều x...

Thêm vào từ điển của tôi
10290. megalomaniac thích làm lớn, mắc chứng hoang ...

Thêm vào từ điển của tôi