TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10321. olive drab (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) mà...

Thêm vào từ điển của tôi
10322. canonize phong thánh, liệt vào hàng thán...

Thêm vào từ điển của tôi
10323. unwhitewashed không quét vôi trắng

Thêm vào từ điển của tôi
10324. disconcertment sự làm rối, sự làm hỏng, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
10325. cloud-kissing chạm mây, cao tít tầng mây

Thêm vào từ điển của tôi
10326. sea-sleeve (động vật học) con mực

Thêm vào từ điển của tôi
10327. cyclostyle máy in rônêô

Thêm vào từ điển của tôi
10328. overbuy mua nhiều quá, mua sắm quá túi ...

Thêm vào từ điển của tôi
10329. mass movement phong trào quần chúng

Thêm vào từ điển của tôi
10330. bastardize tuyên bố là con hoang

Thêm vào từ điển của tôi