10341.
sawney
người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
10343.
bisulfate
(hoá học) sunfat-axit
Thêm vào từ điển của tôi
10346.
designation
sự chỉ rõ, sự định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
10347.
pen-feather
lông cứng (ngỗng... để làm ngòi...
Thêm vào từ điển của tôi
10349.
spring-cleaning
sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
10350.
unhealthful
độc, hại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi