TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10331. unrelieved không bớt đau; không hết đau

Thêm vào từ điển của tôi
10332. haunter người năng lui tới, người hay l...

Thêm vào từ điển của tôi
10333. imperfectible không thể làm hoàn hảo được; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
10334. persist kiên gan, bền bỉ

Thêm vào từ điển của tôi
10335. gaper người hay ngáp

Thêm vào từ điển của tôi
10336. presentation copy sách tác giả tặng

Thêm vào từ điển của tôi
10337. heaver người bốc dỡ, công nhân khuân v...

Thêm vào từ điển của tôi
10338. wood-pulp bột gỗ (làm giấy)

Thêm vào từ điển của tôi
10339. unwhitewashed không quét vôi trắng

Thêm vào từ điển của tôi
10340. bandanna khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...

Thêm vào từ điển của tôi